通气
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "通气" (tōngqì) mang nghĩa "thông gió", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 通气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thông gió
Ví dụ (3)
房间要经常开窗通气。
Phòng cần thường xuyên mở cửa sổ cho thoáng khí.
Open the windows often to air out the room.
厨房通气不好,有点闷。
Nhà bếp thông khí kém, hơi bí.
The kitchen has poor ventilation and feels a bit stuffy.
医生提醒病房保持通气。
Bác sĩ nhắc phòng bệnh giữ thông thoáng.
The doctor reminded them to keep the ward well-ventilated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây