ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
通气
tōngqì
thông gió
Hán việt: thông khí
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "通气" (tōngqì) mang nghĩa "thông gió", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).

Thành phần cấu tạo

通气
tōngqì
thông gió
通
tōng • thông
Giao tiếp
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thông gió
Ví dụ (3)
fángjiān房间yào要jīngcháng经常kāichuāng开窗tōngqì通气。
Phòng cần thường xuyên mở cửa sổ cho thoáng khí.
Open the windows often to air out the room.
chúfáng厨房tōngqì通气bù不hǎo好,yǒudiǎn有点mèn闷。
Nhà bếp thông khí kém, hơi bí.
The kitchen has poor ventilation and feels a bit stuffy.
yīshēng医生tíxǐng提醒bìngfáng病房bǎochí保持tōngqì通气。
Bác sĩ nhắc phòng bệnh giữ thông thoáng.
The doctor reminded them to keep the ward well-ventilated.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây