鸣
丨フ一ノフ丶フ一
8
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Chú chim nhỏ (鸟) đậu trên cành cây mở miệng (口) cất tiếng hót líu lo đón nắng sớm là tiếng chim kêu, hót (鸣).
Thành phần cấu tạo
鸣
kêu, vang lên
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
鸟
Bộ Điểu (giản thể)
Chim (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (7)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kêu, vang lên
Ví dụ (5)
春天到了,鸟儿在树上鸣叫。
Mùa xuân đến rồi, chim chóc kêu lảnh lót trên cây.
Spring has arrived, and the birds are singing in the trees.
医院附近请勿鸣喇叭。
Xin đừng bấm còi (kêu còi) ở gần bệnh viện.
Please do not honk near the hospital.
最近他工作太累,总是感到耳鸣。
Gần đây anh ấy làm việc quá mệt mỏi, luôn cảm thấy ù tai (tai vang lên tiếng kêu).
Lately he has been so overworked that he often experiences ringing in his ears.
这首感人的歌曲引起了听众的共鸣。
Bài hát cảm động này đã tạo ra tiếng vang (sự đồng điệu) trong lòng thính giả.
This touching song resonated with the audience.
他平时默默无闻,这次比赛却一鸣惊人。
Bình thường anh ấy rất thầm lặng, nhưng cuộc thi lần này lại thành công vang dội (một tiếng kêu làm kinh ngạc mọi người).
He is usually unknown, but in this competition he became famous overnight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây