ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
雷鸣
léi míng
Sấm sét
Hán việt: lôi minh
—

Gợi nhớ

Từ "雷鸣" (léi míng) mang nghĩa "Sấm sét", kết hợp bởi 雷 (léi - lôi): "Sấm" + 鸣 (míng - minh): "kêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雷: Cơn mưa lớn (雨) trút xuống cánh đồng ruộng (田) kèm theo tiếng nổ vang trời chính là tiếng sấm (雷). • Chữ 鸣: Chú chim nhỏ (鸟) đậu trên cành cây mở miệng (口) cất tiếng hót líu lo đón nắng sớm là tiếng chim kêu, hót (鸣).

Thành phần cấu tạo

雷鸣
léi míng
Sấm sét
雷
léi • lôi
Sấm
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa, thời tiết (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía dưới)
鸣
míng • minh
kêu
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
鸟
Bộ Điểu (giản thể)
Chim (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Sấm sét
Ví dụ (3)
huà话yīn音gāng刚luò落,táixià台下biàn便xiǎngqǐ响起le了léimíng雷鸣bān般de的zhǎngshēng掌声。
Lời vừa dứt, dưới khán đài vang lên những tiếng vỗ tay như sấm dậy.
No sooner had he finished speaking than thunderous applause broke out in the audience.
tiānkōng天空zhōng中diàn电shǎn闪léimíng雷鸣,yì一chǎng场bàofēngyǔ暴风雨jíjiāng即将láilín来临。
Trên bầu trời chớp giật sấm vang, một trận bão lớn sắp sửa ập đến.
With lightning flashing and thunder roaring in the sky, a storm was about to hit.
hōnglōnglóng轰隆隆de的léimíng雷鸣shēng声dǎpò打破le了yèwǎn夜晚de的níngjìng宁静。
Tiếng sấm vang ầm ầm đã phá vỡ sự yên bình của đêm tối.
The rumbling roar of thunder broke the silence of the night.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây