雷鸣
—
Gợi nhớ
Từ "雷鸣" (léi míng) mang nghĩa "Sấm sét", kết hợp bởi 雷 (léi - lôi): "Sấm" + 鸣 (míng - minh): "kêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雷: Cơn mưa lớn (雨) trút xuống cánh đồng ruộng (田) kèm theo tiếng nổ vang trời chính là tiếng sấm (雷). • Chữ 鸣: Chú chim nhỏ (鸟) đậu trên cành cây mở miệng (口) cất tiếng hót líu lo đón nắng sớm là tiếng chim kêu, hót (鸣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 雷鸣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sấm sét
Ví dụ (3)
话音刚落,台下便响起了雷鸣般的掌声。
Lời vừa dứt, dưới khán đài vang lên những tiếng vỗ tay như sấm dậy.
No sooner had he finished speaking than thunderous applause broke out in the audience.
天空中电闪雷鸣,一场暴风雨即将来临。
Trên bầu trời chớp giật sấm vang, một trận bão lớn sắp sửa ập đến.
With lightning flashing and thunder roaring in the sky, a storm was about to hit.
轰隆隆的雷鸣声打破了夜晚的宁静。
Tiếng sấm vang ầm ầm đã phá vỡ sự yên bình của đêm tối.
The rumbling roar of thunder broke the silence of the night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây