蛙鸣
—
Gợi nhớ
Từ "蛙鸣" (wā míng) mang nghĩa "Tiếng ếch kêu", kết hợp bởi 蛙 (wā - oa): "con ếch" + 鸣 (míng - minh): "kêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蛙: Chú côn trùng lưỡng cư nhỏ bé (虫) ngồi chễm chệ trên hai tầng đất bùn (圭) kêu ồm ộp sau cơn mưa rào là con ếch đồng (蛙). • Chữ 鸣: Chú chim nhỏ (鸟) đậu trên cành cây mở miệng (口) cất tiếng hót líu lo đón nắng sớm là tiếng chim kêu, hót (鸣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蛙鸣
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiếng ếch kêu
Ví dụ (3)
夏天的夜晚,田野里传来阵阵蛙鸣。
Vào những đêm hè, ngoài đồng ruộng vang lên từng đợt tiếng ếch kêu.
On summer nights, bursts of frogs croaking come from the fields.
听着窗外的蛙鸣,他回想起无忧无虑的童年。
Lắng nghe tiếng ếch kêu ngoài cửa sổ, anh nhớ lại tuổi thơ vô lo vô nghĩ của mình.
Listening to the croaking of frogs outside the window, he recalled his carefree childhood.
蛙鸣声声,预示着庄稼又是一个丰收年。
Tiếng ếch kêu râm ran dự báo một năm mùa màng bội thu.
The chorus of croaking frogs heralds another bumper harvest for the crops.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây