上课时
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "上课时" (shàngkè shí) mang nghĩa "Thời gian học", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 课 (kè - khóa): "bài học" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 课: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课. • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 上课时
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Thời gian học
Ví dụ (3)
上课时不要玩手机。
Khi lên lớp đừng chơi điện thoại.
Don't play with your phone during class.
上课时他总是认真听讲。
Khi học, anh ấy luôn chăm chú nghe giảng.
He always listens attentively during class.
上课时教室里很安静。
Khi lên lớp, trong phòng học rất yên tĩnh.
The classroom is very quiet during class.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây