分享文档
—
Gợi nhớ
Từ "分享文档" (Fēnxiǎng wéndàng) mang nghĩa "Chia sẻ tài liệu", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 享 (xiǎng - hưởng): "Hưởng thụ" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 档 (dàng - đảng): "hồ sơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 享: Dưới mái đền thờ (亠), con cháu (子) dâng lễ vật thơm ngon để mở miệng (口) cùng nhau thưởng thức và hưởng thụ (享). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 分享文档
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chia sẻ tài liệu
Ví dụ (2)
我已经在系统里分享文档了。
Tôi đã chia sẻ tài liệu trên hệ thống rồi.
I have already shared the document in the system.
点击这个按钮,你就可以轻松分享文档。
Nhấp vào nút này, bạn có thể dễ dàng chia sẻ tài liệu.
Click this button and you can easily share the document.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây