企业文化建设
—
Gợi nhớ
Từ "企业文化建设" (Qǐyè wénhuà jiànshè) nghĩa là "Xây dựng văn hóa doanh nghiệp", ghép bởi: 企 (qǐ): kiễng chân + 业 (yè): nghề nghiệp + 文 (wén): ngôn ngữ + 化 (huà): Biến đổi + 建 (jiàn): xây dựng + 设 (shè): thiết lập.
Thành phần cấu tạo
企业文化建设
Xây dựng văn hóa doanh nghiệp
人
止
业
文
亻
匕
Phân tích từ 企业文化建设
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xây dựng văn hóa doanh nghiệp
Ví dụ (3)
企业文化建设不是贴几句口号那么简单。
Xây dựng văn hóa doanh nghiệp không đơn giản chỉ là dán vài khẩu hiệu.
Building corporate culture is not as simple as putting up a few slogans.
领导的行为会影响企业文化建设。
Hành vi của lãnh đạo sẽ ảnh hưởng đến xây dựng văn hóa doanh nghiệp.
Leaders' behavior affects the building of corporate culture.
公司通过志愿活动推动企业文化建设。
Công ty thúc đẩy xây dựng văn hóa doanh nghiệp thông qua hoạt động tình nguyện.
The company promotes corporate culture building through volunteer activities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây