地方文化
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "地方文化" (dìfāng wénhuà) mang nghĩa "Văn hóa địa phương", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 地方文化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Văn hóa địa phương
Ví dụ (3)
旅行可以了解地方文化。
Du lịch có thể tìm hiểu văn hóa địa phương.
Traveling allows you to learn about local culture.
这个节日体现了地方文化。
Lễ hội này thể hiện văn hóa địa phương.
This festival reflects the local culture.
学校开设了地方文化课程。
Trường học mở khóa học về văn hóa địa phương.
The school opened a course on local culture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây