公司文化
—
Gợi nhớ
Từ "公司文化" (gōngsī wénhuà) mang nghĩa "văn hóa công ty, văn hóa doanh nghiệp", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 司 (sī - tư): "quản lý" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 公司文化
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:văn hóa công ty, văn hóa doanh nghiệp
Ví dụ (3)
公司文化强调合作。
Văn hóa công ty nhấn mạnh hợp tác.
The corporate culture emphasizes cooperation.
新员工要了解公司文化。
Nhân viên mới phải hiểu văn hóa doanh nghiệp.
New employees need to understand the corporate culture.
良好的公司文化能留住人才。
Văn hóa công ty tốt có thể giữ chân nhân tài.
A good corporate culture can retain talent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây