ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
公司文化
gōngsī wénhuà
văn hóa công ty, văn hóa doanh nghiệp
Hán việt: công tư văn hóa
—

Gợi nhớ

Từ "公司文化" (gōngsī wénhuà) mang nghĩa "văn hóa công ty, văn hóa doanh nghiệp", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 司 (sī - tư): "quản lý" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).

Thành phần cấu tạo

公司文化
gōngsī wénhuà
văn hóa công ty, văn hóa doanh nghiệp
公
gōng • công
công cộng
八
Bộ Bát
Chia ra (phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía dưới)
司
sī • tư
quản lý
司
Bộ Ty
Hình người quản lý công việc
文
wén • văn
ngôn ngữ
文
Bộ Văn
Hình vẽ hoa văn, nét giao nhau
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:văn hóa công ty, văn hóa doanh nghiệp
Ví dụ (3)
gōngsī公司wénhuà文化qiángdiào强调hézuò合作。
Văn hóa công ty nhấn mạnh hợp tác.
The corporate culture emphasizes cooperation.
xīn新yuángōng员工yào要liǎojiě了解gōngsī公司wénhuà文化。
Nhân viên mới phải hiểu văn hóa doanh nghiệp.
New employees need to understand the corporate culture.
liánghǎo良好de的gōngsī公司wénhuà文化néng能liúzhù留住réncái人才。
Văn hóa công ty tốt có thể giữ chân nhân tài.
A good corporate culture can retain talent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây