跨文化
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "跨文化" (kuàwénhuà) mang nghĩa "Liên văn hóa, xuyên văn hóa", kết hợp bởi 跨 (kuà - khóa): "bước qua" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跨: Đôi bàn chân khỏe khoắn (足) tung mình sải một bước thật dài và khoáng đạt (夸) để bước qua, vượt qua chướng ngại vật (跨). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Văn hóa giao thoa
Ví dụ (3)
跨文化交流很重要。
Giao tiếp liên văn hóa rất quan trọng.
Cross-cultural communication is very important.
公司组织跨文化培训。
Công ty tổ chức đào tạo liên văn hóa.
The company organizes cross-cultural training.
学习外语有助于跨文化理解。
Học ngoại ngữ giúp hiểu biết liên văn hóa.
Learning a foreign language helps with cross-cultural understanding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây