文化遗产
—
Gợi nhớ
Từ "文化遗产" (wénhuà yíchǎn) mang nghĩa "Di sản văn hóa", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi" + 遗 (yí / wèi - di): "để lại" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化). • Chữ 遗: Mải bước đi vội vã trên đường (辶) mà đánh rơi lại vật quý giá (贵) phía sau, mang nghĩa để lại hoặc bỏ sót, đánh mất (遗). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 文化遗产
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Di sản văn hóa
Ví dụ (3)
顺化古迹群是越南首个被联合国教科文组织认定的世界文化遗产。
Quần thể di tích Cố đô Huế là di sản văn hóa thế giới đầu tiên của Việt Nam được UNESCO công nhận.
The Complex of Hue Monuments was Vietnam's first World Cultural Heritage site recognized by UNESCO.
保护文化遗产不仅是国家的法定职责,也是每一位公民的义务。
Bảo vệ di sản văn hóa không chỉ là chức trách pháp định của quốc gia mà còn là nghĩa vụ của mỗi công dân.
Protecting cultural heritage is not only a statutory duty of the state, but also an obligation of every citizen.
这些珍贵的文件档案被列为了具有世界影响力的文化遗产项目。
Những hồ sơ tài liệu quý giá này đã được xếp vào danh mục dự án di sản văn hóa mang tầm ảnh hưởng thế giới.
These precious archival documents have been listed as a cultural heritage project of global significance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây