新文化运动时期
—
Gợi nhớ
Từ "新文化运动时期" (xīn wén huà yùn dòng shí qí) nghĩa là "Thời kỳ phong trào Tân văn hóa", ghép bởi: 新 (xīn): mới + 文 (wén): ngôn ngữ + 化 (huà): Biến đổi + 运 (yùn): vận chuyển + 动 (dòng): di chuyển + 时 (shí): thời gian + 期 (qī / jī): kỳ hạn.
Thành phần cấu tạo
新文化运动时期
Thời kỳ phong trào Tân văn hóa
亲
斤
文
亻
匕
辶
Phân tích từ 新文化运动时期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời kỳ phong trào Tân văn hóa
Ví dụ (3)
新文化运动时期,许多知识分子大力提倡白话文。
Trong thời kỳ phong trào Tân văn hóa, nhiều trí thức đã ra sức cổ vũ cho văn bạch thoại.
During the New Culture Movement, many intellectuals vigorously advocated vernacular Chinese.
鲁迅是新文化运动时期的杰出代表人物之一。
Lỗ Tấn là một trong những nhân vật đại biểu kiệt xuất thời kỳ phong trào Tân văn hóa.
Lu Xun was one of the outstanding representative figures of the New Culture Movement period.
民主与科学是新文化运动时期的两大旗帜。
Dân chủ và khoa học là hai ngọn cờ lớn của thời kỳ phong trào Tân văn hóa.
Democracy and science were the two great banners of the New Culture Movement period.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây