正确的方针
—
Gợi nhớ
Từ "正确的方针" (zhèng què de fāng zhēn) nghĩa là "định hướng chính sách đường lối chuẩn xác", ghép bởi: 正 (zhèng): đang + 确 (què): chắc chắn + 的 (de): của + 方 (fāng): Vuông + 针 (zhēn): Kim khâu.
Thành phần cấu tạo
正确的方针
định hướng chính sách đường lối chuẩn xác
一
止
石
角
白
勺
Phân tích từ 正确的方针
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:định hướng chính sách đường lối chuẩn xác
Ví dụ (3)
坚持正确的方针才能取得胜利。
Kiên trì phương châm đúng đắn mới có thể giành được chiến thắng.
Adhering to correct policies leads to victory.
公司制定了正确的方针推动发展。
Công ty đã vạch ra phương châm đúng đắn thúc đẩy phát triển.
The company formulated right guidelines to boost growth.
正确的方向和正确的方针同样重要。
Hướng đi đúng đắn và phương châm đúng đắn quan trọng như nhau.
Correct direction and right policy are equally important.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây