ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
正确的方针
zhèng què de fāng zhēn
định hướng chính sách đường lối chuẩn xác
Hán việt: chính xác đích phương châm
—

Gợi nhớ

Từ "正确的方针" (zhèng què de fāng zhēn) nghĩa là "định hướng chính sách đường lối chuẩn xác", ghép bởi: 正 (zhèng): đang + 确 (què): chắc chắn + 的 (de): của + 方 (fāng): Vuông + 针 (zhēn): Kim khâu.

Thành phần cấu tạo

正确的方针
zhèng què de fāng zhēn
định hướng chính sách đường lối chuẩn xác
一
止
石
角
白
勺

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:định hướng chính sách đường lối chuẩn xác
Ví dụ (3)
jiānchí坚持zhèngquè正确de的fāngzhēn方针cái才néng能qǔdé取得shènglì胜利。
Kiên trì phương châm đúng đắn mới có thể giành được chiến thắng.
Adhering to correct policies leads to victory.
gōngsī公司zhìdìng制定le了zhèngquè正确de的fāngzhēn方针tuīdòng推动fāzhǎn发展。
Công ty đã vạch ra phương châm đúng đắn thúc đẩy phát triển.
The company formulated right guidelines to boost growth.
zhèngquè正确de的fāngxiàng方向hé和zhèngquè正确de的fāngzhēn方针tóngyàng同样zhòngyào重要。
Hướng đi đúng đắn và phương châm đúng đắn quan trọng như nhau.
Correct direction and right policy are equally important.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây