常常
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "常常" (chángcháng) mang nghĩa "thường, thường xuyên, hay", kết hợp bởi 常 (cháng - thường): "thường" + 常 (cháng - thường): "thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:thường, thường xuyên, hay
Ví dụ (3)
他常常早起跑步。
Anh ấy thường xuyên dậy sớm chạy bộ.
He often gets up early to go for a run.
这里夏天常常下雨。
Ở đây mùa hè thường xuyên mưa.
It often rains here in summer.
她常常给父母打电话。
Cô ấy thường xuyên gọi điện cho cha mẹ.
She often calls her parents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây