照常
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "照常" (zhàocháng) mang nghĩa "như thường lệ", kết hợp bởi 照 (zhào - chiếu): "chiếu" + 常 (cháng - thường): "thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 照常
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / phó từ
Nghĩa:như thường, như thường lệ, vẫn như cũ.
Ví dụ (5)
虽然下雨了,但运动会照常举行。
Tuy trời mưa, nhưng đại hội thể thao vẫn tổ chức như thường.
Although it rained, the sports meet was held as usual.
春节期间,商场照常营业。
Trong dịp Tết, trung tâm thương mại vẫn mở cửa (kinh doanh) như thường.
During the Spring Festival, the shopping mall remains open as usual.
一切照常,别担心。
Mọi thứ vẫn như thường, đừng lo lắng.
Everything is normal as usual, so don't worry.
即使老板不在,大家也照常工作。
Ngay cả khi ông chủ không ở đây, mọi người vẫn làm việc như bình thường.
Even if the boss isn't here, everyone works as usual.
明天的会议照常进行。
Cuộc họp ngày mai vẫn tiến hành như thường lệ.
Tomorrow's meeting will proceed as usual.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây