时常
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "时常" (shícháng) mang nghĩa "thường xuyên", kết hợp bởi 时 (shí - thời): "thời gian" + 常 (cháng - thường): "thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 时常
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:thường, thường hay, thường xuyên, năng.
Ví dụ (5)
我们要时常反省自己的言行。
Chúng ta phải thường xuyên xem xét lại lời nói và hành động của mình.
We should often reflect on our own words and actions.
这里的天气时常变化,出门记得带伞。
Thời tiết ở đây hay thay đổi, ra ngoài nhớ mang theo ô.
The weather here changes frequently, so remember to bring an umbrella when you go out.
他时常想起在国外的那些日子。
Anh ấy thường hay nhớ về những ngày tháng ở nước ngoài.
He often thinks back to those days when he was abroad.
尽管工作很忙,但他时常抽空去看望父母。
Mặc dù công việc rất bận, nhưng anh ấy vẫn thường tranh thủ thời gian đi thăm bố mẹ.
Although he is very busy with work, he still often finds time to visit his parents.
机器运转时,时常会发出奇怪的声音。
Khi máy móc vận hành, thường hay phát ra những âm thanh kỳ lạ.
When the machine is running, it often makes strange noises.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây