ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
非常支出
fēicháng zhīchū
Khoản chi đặc biệt
Hán việt: phi thường chi xuất
—

Gợi nhớ

Từ "非常支出" (fēicháng zhīchū) mang nghĩa "Khoản chi đặc biệt", kết hợp bởi 非 (fēi - phi): "Không" + 常 (cháng - thường): "thường" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).

Thành phần cấu tạo

非常支出
fēicháng zhīchū
Khoản chi đặc biệt
非
fēi • phi
Không
非
Bộ Phi
Hình hai cánh chim tách ra hai hướng ngược nhau
常
cháng • thường
thường
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)
支
zhī • chi
Cây (đối với bút)
十
Bộ Thập
Cành cây (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khoản chi đặc biệt
Ví dụ (3)
cáiwùbù财务部zhèngzài正在héduì核对fēicháng非常zhīchū支出。
Phòng tài vụ đang đối chiếu khoản chi đặc biệt.
The finance department is verifying the extraordinary expenditure.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出fēicháng非常zhīchū支出。
Trong báo cáo cần liệt kê khoản chi đặc biệt.
Extraordinary expenditure needs to be listed in the report.
fēicháng非常zhīchū支出xūyào需要jīnglǐ经理quèrèn确认。
Khoản chi đặc biệt cần quản lý xác nhận.
The extraordinary expenditure requires the manager's confirmation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây