明显改善
—
Gợi nhớ
Từ "明显改善" (míng xiǎn gǎi shàn) nghĩa là "cải thiện rõ rệt", ghép bởi: 明 (míng): sáng + 显 (xiǎn): rõ ràng + 改 (gǎi): Thay đổi + 善 (shàn): tốt.
Thành phần cấu tạo
明显改善
cải thiện rõ rệt
日
月
业
己
攵
羊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Cụm động từ
Nghĩa:cải thiện rõ rệt
Ví dụ (5)
经过治疗,他的身体状况明显改善。
Qua điều trị, tình trạng sức khỏe của anh ấy đã cải thiện rõ rệt.
Through treatment, his physical condition improved significantly.
实施新方案后,工作效率明显改善。
Sau khi thực thi phương án mới, hiệu suất làm việc đã cải thiện rõ rệt.
After implementing new plan, work efficiency improved noticeably.
当地的生态环境得到了明显改善。
Môi trường sinh thái tại địa phương đã được cải thiện rõ rệt.
Local ecological environment obtained significant improvement.
数据显示,服务质量有了明显改善。
Dữ liệu hiển thị, chất lượng dịch vụ đã có sự cải thiện rõ rệt.
Data shows that service quality has seen noticeable improvement.
这次改革带来了明显的改善。
Đợt cải cách này đã mang lại sự cải thiện rõ rệt.
This reform brought about noticeable improvements.
2
Cụm danh từ
Nghĩa:sự cải thiện rõ rệt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây