Gợi nhớ
Từ "得意忘形" (dé yì wàng xíng) mang nghĩa "đắc ý quên cả trời đất, vênh váo ngông cuồng", kết hợp bởi 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu" + 意 (yì - ý): "ý định" + 忘 (wàng - vong): "quên" + 形 (xíng - hình): "Hình dạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 忘: Khi một ký ức đã biến mất (亡) khỏi trái tim và tâm trí (心), con người không còn nhớ được nữa mà đã lãng quên, bỏ quên (忘). • Chữ 形: Từ khung sườn ngay ngắn (开) điểm tô thêm những nét cọ hoa văn (彡) uyển chuyển tạo nên vóc dáng, hình dạng (形).