录影
—
Gợi nhớ
Từ "录影" (lùyǐng) mang nghĩa "quay video, ghi hình", kết hợp bởi 录 (lù - lục): "ghi chép" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 录影
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:quay video, ghi hình
Ví dụ (3)
电视台正在录影棚里录制一档新的综艺节目。
Đài truyền hình đang ghi hình một chương trình tạp kỹ mới tại trường quay.
The TV station is currently taping a new variety show in the studio.
上课时,老师建议大家把重要环节录影存档。
Lúc lên lớp, giáo viên khuyên mọi người nên quay video lưu lại những phần quan trọng.
During class, the teacher suggested that everyone video-record the important parts for their records.
婚礼上,摄影师全程录影,记录下这美好的瞬间。
Tại lễ cưới, thợ quay phim đã ghi hình toàn bộ quá trình để lưu giữ lại khoảnh khắc tuyệt đẹp này.
At the wedding, the videographer recorded the entire ceremony on video, capturing these beautiful moments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây