抄录
—
Gợi nhớ
Từ "抄录" (chāo lù) mang nghĩa "sao chép (chép lại)", kết hợp bởi 抄 (chāo - sao): "Sao chép" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抄: Dùng bàn tay (扌) lấy đi một phần nhỏ (少) hoặc ghi lại từng dòng chữ từ bản gốc gọi là sao chép (抄). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抄录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sao chép (chép lại)
Ví dụ (3)
秘书正在把会议记录抄录到笔记本上。
Thư ký đang chép lại biên bản cuộc họp vào sổ tay.
The secretary is transcribing the meeting minutes into a notebook.
他把喜欢的诗句抄录在小本子里。
Anh ấy chép lại những câu thơ yêu thích vào một cuốn sổ nhỏ.
He copied his favorite lines of poetry into a small notebook.
这份古籍需要人工仔细抄录。
Cuốn sách cổ này cần được sao chép thủ công một cách cẩn thận.
This ancient text needs to be carefully transcribed by hand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây