目录
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "目录" (mùlù) mang nghĩa "mục lục", kết hợp bởi 目 (mù - mục): "mắt" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 目录
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mục lục, danh mục, thư mục (máy tính), bảng mục lục.
Ví dụ (5)
请翻到书的目录页。
Vui lòng lật đến trang mục lục của cuốn sách.
Please turn to the table of contents page.
我在电脑的根目录下建立了一个新文件夹。
Tôi đã tạo một thư mục mới dưới thư mục gốc của máy tính.
I created a new folder in the root directory of the computer.
这是我们公司今年的产品目录。
Đây là danh mục sản phẩm năm nay của công ty chúng tôi.
This is our company's product catalog for this year.
你可以通过目录快速找到你需要的内容。
Bạn có thể thông qua mục lục để tìm nhanh nội dung bạn cần.
You can quickly find what you need through the table of contents.
图书馆的图书目录已经由电脑管理了。
Danh mục sách của thư viện đã được quản lý bằng máy tính.
The library's catalog is now managed by computer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây