ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
自动生成目录
Zìdòng shēngchéng mùlù
Tạo mục lục tự động
Hán việt: tự động sinh thành mục lục
—

Gợi nhớ

Từ "自动生成目录" (Zìdòng shēngchéng mùlù) mang nghĩa "Tạo mục lục tự động", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 生 (shēng - sinh): "sinh" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 目 (mù - mục): "mắt" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).

Thành phần cấu tạo

自动生成目录
Zìdòng shēngchéng mùlù
Tạo mục lục tự động
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất
成
chéng • thành
trở thành
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
目
mù • mục
mắt
目
Bộ Mục
Hình con mắt dựng đứng
录
lù • lục
ghi chép
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Tạo mục lục tự động
Ví dụ (2)
rúguǒ如果nǐ你shèzhì设置hǎo好biāotí标题géshì格式,xìtǒng系统jiù就kěyǐ可以zìdòng自动shēngchéng生成mùlù目录。
Nếu bạn thiết lập tốt định dạng tiêu đề, hệ thống có thể tự động tạo mục lục.
If you format the headings properly, the system can automatically generate a table of contents.
lùnwén论文tài太cháng长le了,shǒudòng手动xiě写mùlù目录hěn很máfan麻烦,zuìhǎo最好shǐyòng使用zìdòng自动shēngchéng生成mùlù目录gōngnéng功能。
Luận văn dài quá, viết mục lục thủ công rất phiền phức, tốt nhất nên sử dụng chức năng tự động tạo mục lục.
The thesis is too long and writing the table of contents manually is troublesome, so it is best to use the automatic table of contents feature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây