产品目录
—
Gợi nhớ
Từ "产品目录" (chǎnpǐn mùlù) mang nghĩa "danh mục sản phẩm, catalogue sản phẩm", kết hợp bởi 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm" + 目 (mù - mục): "mắt" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:danh mục sản phẩm, catalogue sản phẩm
Ví dụ (3)
表格里记录了产品目录。
Trong biểu mẫu đã ghi danh mục sản phẩm (catalogue sản phẩm).
The product catalog is recorded in the form.
请确认产品目录是否正确。
Hãy xác nhận danh mục sản phẩm (catalogue sản phẩm) có đúng không.
Please confirm whether the product catalog is correct.
产品目录需要单独说明。
Danh mục sản phẩm (catalogue sản phẩm) cần được giải thích riêng.
The product catalog needs to be explained separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây