ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
录用
lùyòng
Nhận vào làm
Hán việt: lục dụng
—

Gợi nhớ

Từ "录用" (lùyòng) mang nghĩa "Nhận vào làm", kết hợp bởi 录 (lù - lục): "ghi chép" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).

Thành phần cấu tạo

录用
lùyòng
Nhận vào làm
录
lù • lục
ghi chép
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Nhận vào làm
Ví dụ (3)
cáiwù财务rényuán人员zhèngzài正在lùyòng录用。
Nhân viên tài vụ đang nhận vào làm.
The finance staff are processing the hiring.
lùyòng录用qián前yào要héduì核对yuánshǐ原始píngzhèng凭证。
Trước khi nhận vào làm phải đối chiếu chứng từ gốc.
Original vouchers must be verified before hiring.
lùyòng录用hòu后yào要zài在xìtǒng系统lǐ里liú留jìlù记录。
Sau khi nhận vào làm phải lưu ghi chép trong hệ thống.
A record must be kept in the system after hiring.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây