录用决定
—
Gợi nhớ
Từ "录用决定" (Lùyòng juédìng) mang nghĩa "Quyết định tuyển dụng", kết hợp bởi 录 (lù - lục): "ghi chép" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 决 (jué - quyết): "quyết định" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 录用决定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyết định tuyển dụng
Ví dụ (2)
经过三轮面试,公司最终做出了录用决定。
Sau ba vòng phỏng vấn, công ty cuối cùng đã đưa ra quyết định tuyển dụng.
After three rounds of interviews, the company finally made a hiring decision.
人事部会通过邮件把录用决定发给合格的求职者。
Bộ phận nhân sự sẽ gửi quyết định tuyển dụng qua email cho những người xin việc đạt yêu cầu.
The HR department will send the hiring decision via email to qualified applicants.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây