ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
录用决定
Lùyòng juédìng
Quyết định tuyển dụng
Hán việt: lục dụng quyết định
—

Gợi nhớ

Từ "录用决定" (Lùyòng juédìng) mang nghĩa "Quyết định tuyển dụng", kết hợp bởi 录 (lù - lục): "ghi chép" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 决 (jué - quyết): "quyết định" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).

Thành phần cấu tạo

录用决定
Lùyòng juédìng
Quyết định tuyển dụng
录
lù • lục
ghi chép
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)
用
yòng • dụng
dùng
用
Bộ Dụng
Hình cái thùng gỗ có ngăn bên trong
决
jué • quyết
quyết định
冫
Bộ Băng
Nước đá (nằm bên trái)
夬
Quải
Tách ra / âm đọc (nằm bên phải)
定
dìng • định
xác định
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quyết định tuyển dụng
Ví dụ (2)
jīngguò经过sān三lún轮miànshì面试,gōngsī公司zuìzhōng最终zuòchū做出le了lùyòng录用juédìng决定。
Sau ba vòng phỏng vấn, công ty cuối cùng đã đưa ra quyết định tuyển dụng.
After three rounds of interviews, the company finally made a hiring decision.
rénshìbù人事部huì会tōngguò通过yóujiàn邮件bǎ把lùyòng录用juédìng决定fā发gěi给hégé合格de的qiúzhízhě求职者。
Bộ phận nhân sự sẽ gửi quyết định tuyển dụng qua email cho những người xin việc đạt yêu cầu.
The HR department will send the hiring decision via email to qualified applicants.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây