ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
笔录
bǐlù
biên bản ghi chép, bút ký
Hán việt: bút lục
—

Gợi nhớ

Từ "笔录" (bǐlù) mang nghĩa "biên bản ghi chép, bút ký", kết hợp bởi 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).

Thành phần cấu tạo

笔录
bǐlù
biên bản ghi chép, bút ký
笔
bǐ • bút
Cái bút (bút bi)
⺮
Bộ Trúc
Tre, trúc (phía trên)
毛
Bộ Mao
Lông, sợi lông (phía dưới)
录
lù • lục
ghi chép
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:biên bản ghi chép, bút ký
Ví dụ (3)
jǐngchá警察zhèngzài正在wèi为mùjīzhě目击者zuò做bǐlù笔录。
Cảnh sát đang ghi biên bản lời khai cho nhân chứng.
The police are taking a written statement from the eyewitness.
zhè这fèn份bǐlù笔录jìlù记录le了huìyì会议de的quánbù全部guòchéng过程。
Biên bản này đã ghi lại toàn bộ quá trình của cuộc họp.
These minutes recorded the entire process of the meeting.
tā他zǐxì仔细héduì核对le了bǐlù笔录shàng上de的měi每yí一gè个zì字。
Anh ấy đã đối chiếu kỹ lưỡng từng chữ trên biên bản ghi chép.
He carefully checked every single word in the written record.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây