笔录
—
Gợi nhớ
Từ "笔录" (bǐlù) mang nghĩa "biên bản ghi chép, bút ký", kết hợp bởi 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 笔录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:biên bản ghi chép, bút ký
Ví dụ (3)
警察正在为目击者做笔录。
Cảnh sát đang ghi biên bản lời khai cho nhân chứng.
The police are taking a written statement from the eyewitness.
这份笔录记录了会议的全部过程。
Biên bản này đã ghi lại toàn bộ quá trình của cuộc họp.
These minutes recorded the entire process of the meeting.
他仔细核对了笔录上的每一个字。
Anh ấy đã đối chiếu kỹ lưỡng từng chữ trên biên bản ghi chép.
He carefully checked every single word in the written record.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây