回家
次
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "回家" (huíjiā) mang nghĩa "về nhà", kết hợp bởi 回 (huí - hồi): "về" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 回家
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây