没有什么
—
Gợi nhớ
Từ "没有什么" (méi yǒu shén me) nghĩa là "Không có gì, không sao cả", ghép bởi: 没 (méi): Không có + 有 (yǒu): Có + 什 (shí): mười + 么 (me / mó): (hậu tố) nhỏ.
Thành phần cấu tạo
没有什么
Không có gì, không sao cả
氵
殳
𠂇
月
亻
十
Phân tích từ 没有什么
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Không có gì, không sao cả
Ví dụ (3)
别担心,这没有什么大不了的。
Đừng lo lắng, cái này không có gì to tát cả.
Don't worry, this is nothing big.
谢谢你的帮忙!—没有什么,举手之劳。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn! — Không có gì, tiện tay thôi mà.
Thanks for your help! — It's nothing, just a small hand.
房间里没有什么特别的摆设。
Trong phòng không có bài trí gì đặc biệt cả.
There is nothing special decorated in the room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây