ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
没有什么
méi yǒu shén me
Không có gì, không sao cả
Hán việt: một hữu thập ma
—

Gợi nhớ

Từ "没有什么" (méi yǒu shén me) nghĩa là "Không có gì, không sao cả", ghép bởi: 没 (méi): Không có + 有 (yǒu): Có + 什 (shí): mười + 么 (me / mó): (hậu tố) nhỏ.

Thành phần cấu tạo

没有什么
méi yǒu shén me
Không có gì, không sao cả
氵
殳
𠂇
月
亻
十

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Không có gì, không sao cả
Ví dụ (3)
bié别dānxīn担心,zhè这méiyǒu没有shénme什么dàbùliǎo大不了de的。
Đừng lo lắng, cái này không có gì to tát cả.
Don't worry, this is nothing big.
xièxie谢谢nǐ你de的bāngmáng帮忙!—méiyǒu没有shénme什么,jǔshǒu举手zhī之láo劳。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn! — Không có gì, tiện tay thôi mà.
Thanks for your help! — It's nothing, just a small hand.
fángjiān房间lǐ里méiyǒu没有shénme什么tèbié特别de的bǎishè摆设。
Trong phòng không có bài trí gì đặc biệt cả.
There is nothing special decorated in the room.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây