ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
诱因
yòu yīn
nguyên nhân kích thích, tác nhân gây ra
Hán việt: dụ nhân
—

Gợi nhớ

Từ "诱因" (yòu yīn) mang nghĩa "nguyên nhân kích thích, tác nhân gây ra", kết hợp bởi 诱 (yòu - dụ): "Dụ dỗ" + 因 (yīn - nhân): "bởi vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诱: Dùng những lời nói (讠) hoa mỹ tốt đẹp như bông lúa trổ đòng (秀) để thuyết phục và dẫn dắt người khác là dụ dỗ, thu hút (诱). • Chữ 因: Một người dang rộng tay chân (大) nằm nghỉ ngơi trên tấm chiếu vuông vắn (囗), nơi bắt nguồn và làm nền tảng cho mọi sự việc chính là nguyên nhân, bởi vì (因).

Thành phần cấu tạo

诱因
yòu yīn
nguyên nhân kích thích, tác nhân gây ra
诱
yòu • dụ
Dụ dỗ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
秀
Tú
Đẹp / âm đọc (bên phải)
因
yīn • nhân
bởi vì
囗
Bộ Vi
Bao quanh (phía ngoài)
大
Bộ Đại
Lớn (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nguyên nhân kích thích, tác nhân gây ra
Ví dụ (3)
áoyè熬夜hé和yālì压力dà大shì是yòufā诱发tóutòng头痛de的zhǔyào主要yòuyīn诱因。
Thức khuya và áp lực lớn là tác nhân chính gây ra đau đầu.
Staying up late and high stress are the main triggers for headaches.
jǐngfāng警方zhèngzài正在diàochá调查zhè这qǐ起shìgù事故de的zhíjiē直接yòuyīn诱因。
Cảnh sát đang điều tra tác nhân trực tiếp gây ra vụ tai nạn này.
The police are investigating the direct cause that triggered this accident.
yōuhuì优惠de的jiàgé价格shì是xīyǐn吸引xiāofèizhě消费者gòumǎi购买de的zhòngyào重要yòuyīn诱因。
Giá cả ưu đãi là nhân tố kích thích quan trọng thu hút người tiêu dùng mua hàng.
Favorable prices are an important incentive to attract consumers to buy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây