诱因
—
Gợi nhớ
Từ "诱因" (yòu yīn) mang nghĩa "nguyên nhân kích thích, tác nhân gây ra", kết hợp bởi 诱 (yòu - dụ): "Dụ dỗ" + 因 (yīn - nhân): "bởi vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诱: Dùng những lời nói (讠) hoa mỹ tốt đẹp như bông lúa trổ đòng (秀) để thuyết phục và dẫn dắt người khác là dụ dỗ, thu hút (诱). • Chữ 因: Một người dang rộng tay chân (大) nằm nghỉ ngơi trên tấm chiếu vuông vắn (囗), nơi bắt nguồn và làm nền tảng cho mọi sự việc chính là nguyên nhân, bởi vì (因).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 诱因
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nguyên nhân kích thích, tác nhân gây ra
Ví dụ (3)
熬夜和压力大是诱发头痛的主要诱因。
Thức khuya và áp lực lớn là tác nhân chính gây ra đau đầu.
Staying up late and high stress are the main triggers for headaches.
警方正在调查这起事故的直接诱因。
Cảnh sát đang điều tra tác nhân trực tiếp gây ra vụ tai nạn này.
The police are investigating the direct cause that triggered this accident.
优惠的价格是吸引消费者购买的重要诱因。
Giá cả ưu đãi là nhân tố kích thích quan trọng thu hút người tiêu dùng mua hàng.
Favorable prices are an important incentive to attract consumers to buy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây