饵料
—
Gợi nhớ
Từ "饵料" (ěrliào) mang nghĩa "Thức ăn thủy sản / Mồi", kết hợp bởi 饵 (ěr - nhĩ): "mồi" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饵: Miếng thức ăn thơm ngon (饣) móc vào lưỡi câu cong như vành tai (耳) để dụ cá cắn câu chính là mồi câu, miếng mồi (饵). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 饵料
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thức ăn thủy sản / Mồi
Ví dụ (3)
轮虫和丰年虾是水产育苗阶段常用的天然活性饵料。
Luân trùng và ấu trùng Artemia là các loại thức ăn thủy sản tự nhiên tươi sống thường dùng trong giai đoạn ươm con giống thủy sản.
Rotifers and brine shrimp are natural live feeds commonly used during the aquatic nursery stage.
投喂高品质的配合饵料能显著缩短对虾的养殖周期。
Cho ăn bằng thức ăn thủy sản hỗn hợp chất lượng cao có thể rút ngắn rõ rệt chu kỳ nuôi tôm thẻ.
Feeding high-quality compound feed can significantly shorten the farming cycle of shrimp.
饵料的存放仓库必须干燥阴凉,防止受潮发霉产生毒素。
Kho chứa thức ăn thủy sản bắt buộc phải khô ráo thoáng mát, tránh bị ẩm mốc phát sinh độc tố.
The storage warehouse for aquatic feed must be dry and cool to prevent it from getting damp, turning moldy, and producing toxins.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây