ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
饵料
ěrliào
Thức ăn thủy sản / Mồi
Hán việt: nhĩ liệu
—

Gợi nhớ

Từ "饵料" (ěrliào) mang nghĩa "Thức ăn thủy sản / Mồi", kết hợp bởi 饵 (ěr - nhĩ): "mồi" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饵: Miếng thức ăn thơm ngon (饣) móc vào lưỡi câu cong như vành tai (耳) để dụ cá cắn câu chính là mồi câu, miếng mồi (饵). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).

Thành phần cấu tạo

饵料
ěrliào
Thức ăn thủy sản / Mồi
饵
ěr • nhĩ
mồi
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn, lương thực (bên trái)
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe / âm đọc (bên phải)
料
liào • liệu
Nguyên liệu
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Cái đấu đong (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thức ăn thủy sản / Mồi
Ví dụ (3)
lúnchóng轮虫hé和fēngnián丰年xiā虾shì是shuǐchǎn水产yùmiáo育苗jiēduàn阶段cháng常yòng用de的tiānrán天然huóxìng活性ěrliào饵料。
Luân trùng và ấu trùng Artemia là các loại thức ăn thủy sản tự nhiên tươi sống thường dùng trong giai đoạn ươm con giống thủy sản.
Rotifers and brine shrimp are natural live feeds commonly used during the aquatic nursery stage.
tóuwèi投喂gāopǐnzhì高品质de的pèihé配合ěrliào饵料néng能xiǎnzhù显著suōduǎn缩短duìxiā对虾de的yǎngzhí养殖zhōuqī周期。
Cho ăn bằng thức ăn thủy sản hỗn hợp chất lượng cao có thể rút ngắn rõ rệt chu kỳ nuôi tôm thẻ.
Feeding high-quality compound feed can significantly shorten the farming cycle of shrimp.
ěrliào饵料de的cúnfàng存放cāngkù仓库bìxū必须gānzào干燥yīnliáng阴凉,fángzhǐ防止shòucháo受潮fāméi发霉chǎnshēng产生dú毒sù素。
Kho chứa thức ăn thủy sản bắt buộc phải khô ráo thoáng mát, tránh bị ẩm mốc phát sinh độc tố.
The storage warehouse for aquatic feed must be dry and cool to prevent it from getting damp, turning moldy, and producing toxins.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây