原料
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "原料" (yuánliào) mang nghĩa "nguyên liệu", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 原料
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nguyên liệu (thô), thành phần (nấu ăn).
Ví dụ (5)
这家工厂因为缺少原料而停产了。
Nhà máy này đã ngừng sản xuất vì thiếu nguyên liệu.
This factory stopped production because it lacked raw materials.
我们要选用最新鲜的原料来做这道菜。
Chúng ta phải chọn dùng những nguyên liệu tươi mới nhất để làm món này.
We should use the freshest ingredients to make this dish.
这种化工原料是有毒的。
Loại nguyên liệu hóa chất này có độc.
This kind of chemical raw material is toxic.
原料价格上涨导致产品成本增加。
Giá nguyên liệu tăng lên dẫn đến giá thành sản phẩm tăng theo.
Rising raw material prices have led to higher product costs.
大部分原料都需要从国外进口。
Phần lớn nguyên liệu đều cần nhập khẩu từ nước ngoài.
Most of the raw materials need to be imported from abroad.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây