ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
食材原料
shícái yuánliào
Nguyên liệu thực phẩm / Ingredient
Hán việt: thực tài nguyên liệu
—

Gợi nhớ

Từ "食材原料" (shícái yuánliào) mang nghĩa "Nguyên liệu thực phẩm / Ingredient", kết hợp bởi 食 (shí - thực): "thức ăn" + 材 (cái - tài): "Vật liệu" + 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材). • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).

Thành phần cấu tạo

食材原料
shícái yuánliào
Nguyên liệu thực phẩm / Ingredient
食
shí • thực
thức ăn
食
Bộ Thực
Hình nắp vung đậy bát cơm
材
cái • tài
Vật liệu
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
才
Tài
Tài / âm đọc (bên phải)
原
yuán • nguyên
ban đầu
厂
Bộ Hán
Sườn núi, vách đá (bao góc trên trái)
泉
Chữ Toàn
Suối / âm đọc (bên trong)
料
liào • liệu
Nguyên liệu
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Cái đấu đong (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nguyên liệu thực phẩm / Ingredient
Ví dụ (3)
bǎozhèng保证shícái食材yuánliào原料de的juéduì绝对xīnxiān新鲜,shì是pēngrèn烹饪chū出yídào一道měiwèi美味jiāyáo佳肴de的gēnběn根本qiántí前提。
Bảo đảm nguyên liệu thực phẩm tươi ngon tuyệt đối là tiền đề cơ bản để nấu ra một món ăn ngon.
Ensuring the absolute freshness of food ingredients is the fundamental prerequisite for cooking a delicious dish.
cǎigòuyuán采购员měitiān每天qīngchén清晨qiánwǎng前往pīfā批发shìchǎng市场,yángé严格shāixuǎn筛选cāntīng餐厅suǒ所xū需de的shícái食材yuánliào原料。
Nhân viên mua hàng mỗi sáng sớm đi tới chợ đầu mối, lọc lựa nghiêm ngặt các nguyên liệu thực phẩm nhà hàng cần.
The purchasing clerk goes to the wholesale market early every morning to strictly select the food ingredients needed by the restaurant.
jìnkǒu进口de的gāodàng高档shícái食材yuánliào原料bìxū必须jùbèi具备hǎiguān海关jiǎnyàn检验jiǎnyì检疫hégé合格zhèngmíng证明。
Các nguyên liệu thực phẩm cao cấp nhập khẩu bắt buộc phải có giấy chứng nhận kiểm nghiệm kiểm dịch hải quan đạt chuẩn.
Imported high-end food ingredients must come with a customs inspection and quarantine certificate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây