食材原料
—
Gợi nhớ
Từ "食材原料" (shícái yuánliào) mang nghĩa "Nguyên liệu thực phẩm / Ingredient", kết hợp bởi 食 (shí - thực): "thức ăn" + 材 (cái - tài): "Vật liệu" + 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食). • Chữ 材: Thân cây gỗ (木) có cốt lõi tốt và giá trị sử dụng (才) được người thợ tuyển chọn làm nguyên liệu, vật liệu xây dựng (材). • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nguyên liệu thực phẩm / Ingredient
Ví dụ (3)
保证食材原料的绝对新鲜,是烹饪出一道美味佳肴的根本前提。
Bảo đảm nguyên liệu thực phẩm tươi ngon tuyệt đối là tiền đề cơ bản để nấu ra một món ăn ngon.
Ensuring the absolute freshness of food ingredients is the fundamental prerequisite for cooking a delicious dish.
采购员每天清晨前往批发市场,严格筛选餐厅所需的食材原料。
Nhân viên mua hàng mỗi sáng sớm đi tới chợ đầu mối, lọc lựa nghiêm ngặt các nguyên liệu thực phẩm nhà hàng cần.
The purchasing clerk goes to the wholesale market early every morning to strictly select the food ingredients needed by the restaurant.
进口的高档食材原料必须具备海关检验检疫合格证明。
Các nguyên liệu thực phẩm cao cấp nhập khẩu bắt buộc phải có giấy chứng nhận kiểm nghiệm kiểm dịch hải quan đạt chuẩn.
Imported high-end food ingredients must come with a customs inspection and quarantine certificate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây