不料
HSK 5
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "不料" (bùliào) mang nghĩa "Không ngờ", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不料
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:không ngờ, chẳng ngờ, ai ngờ (dùng ở đầu phân câu thứ hai, biểu thị sự chuyển ngoặt bất ngờ trái với dự tính ban đầu).
Ví dụ (5)
本想去公园散步,不料下起了大雨。
Vốn định đi công viên dạo bộ, chẳng ngờ trời lại đổ mưa to.
I had planned to take a walk in the park, but unexpectedly it started to rain heavily.
我以为他在开玩笑,不料他竟然是认真的。
Tôi tưởng anh ấy đang nói đùa, không ngờ anh ấy lại nghiêm túc.
I thought he was joking, but unexpectedly he turned out to be serious.
那是小偷,刚想逃跑,不料撞到了警察。
Đó là tên trộm, vừa định bỏ chạy, ai ngờ lại đâm sầm vào cảnh sát.
That was the thief. Just as he was about to run away, he unexpectedly ran into a police officer.
我们以为这次比赛赢定了,不料最后还是输了。
Chúng tôi tưởng rằng trận này thắng chắc rồi, chẳng ngờ cuối cùng vẫn thua.
We thought we had this competition in the bag, but unexpectedly we still lost in the end.
刚打开门,不料一只狗冲了出来。
Vừa mở cửa ra, không ngờ một con chó lao vụt ra ngoài.
The moment I opened the door, unexpectedly a dog charged out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây