照料
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "照料" (zhàoliào) mang nghĩa "chăm sóc", kết hợp bởi 照 (zhào - chiếu): "chiếu" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 照料
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chăm lo, chăm sóc, lo liệu, trông nom.
Ví dụ (5)
他请假回家照料生病的母亲。
Anh ấy xin nghỉ phép về nhà chăm lo cho người mẹ bị bệnh.
He took leave to go home and take care of his sick mother.
这花园里的花草需要精心照料。
Hoa cỏ trong khu vườn này cần được chăm sóc (trông nom) tỉ mỉ.
The flowers and plants in this garden need careful tending.
奶奶把我的生活起居照料得很好。
Bà nội chăm lo chuyện ăn ở sinh hoạt của tôi rất tốt.
Grandma took very good care of my daily life.
我们要帮忙照料这只流浪狗。
Chúng ta phải giúp đỡ chăm sóc chú chó hoang này.
We need to help take care of this stray dog.
邻居出门旅游,托我帮忙照料一下家里的猫。
Hàng xóm đi du lịch, nhờ tôi giúp trông nom con mèo ở nhà một chút.
My neighbor went on a trip and asked me to help look after the cat at home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây