诱使
—
Gợi nhớ
Từ "诱使" (yòu shǐ) mang nghĩa "dụ dỗ, xúi giục", kết hợp bởi 诱 (yòu - dụ): "Dụ dỗ" + 使 (shǐ - sứ): "Làm cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诱: Dùng những lời nói (讠) hoa mỹ tốt đẹp như bông lúa trổ đòng (秀) để thuyết phục và dẫn dắt người khác là dụ dỗ, thu hút (诱). • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 诱使
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dụ dỗ, xúi giục
Ví dụ (3)
不法分子利用高额回报诱使受害者投资。
Kẻ xấu lợi dụng lợi nhuận cao để dụ dỗ nạn nhân đầu tư.
Criminals use high returns to lure victims into investing.
虚假的广告宣传会诱使消费者做出错误的购买决定。
Tuyên truyền quảng cáo giả mạo sẽ dụ dỗ người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng sai lầm.
False advertising can mislead consumers into making wrong purchasing decisions.
贪婪和欲望容易诱使人们走向犯罪的道路。
Lòng tham và dục vọng dễ dụ dỗ con người bước vào con đường tội lỗi.
Greed and desire can easily tempt people onto the path of crime.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây