ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
诱使
yòu shǐ
dụ dỗ, xúi giục
Hán việt: dụ sứ
—

Gợi nhớ

Từ "诱使" (yòu shǐ) mang nghĩa "dụ dỗ, xúi giục", kết hợp bởi 诱 (yòu - dụ): "Dụ dỗ" + 使 (shǐ - sứ): "Làm cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诱: Dùng những lời nói (讠) hoa mỹ tốt đẹp như bông lúa trổ đòng (秀) để thuyết phục và dẫn dắt người khác là dụ dỗ, thu hút (诱). • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使).

Thành phần cấu tạo

诱使
yòu shǐ
dụ dỗ, xúi giục
诱
yòu • dụ
Dụ dỗ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
秀
Tú
Đẹp / âm đọc (bên phải)
使
shǐ • sứ
Làm cho
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
吏
Lại
Quan / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:dụ dỗ, xúi giục
Ví dụ (3)
bùfǎfènzǐ不法分子lìyòng利用gāo'é高额huíbào回报yòushǐ诱使shòuhàizhě受害者tóuzī投资。
Kẻ xấu lợi dụng lợi nhuận cao để dụ dỗ nạn nhân đầu tư.
Criminals use high returns to lure victims into investing.
xūjiǎ虚假de的guǎnggào广告xuānchuán宣传huì会yòushǐ诱使xiāofèizhě消费者zuòchū做出cuòwù错误de的gòumǎi购买juédìng决定。
Tuyên truyền quảng cáo giả mạo sẽ dụ dỗ người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng sai lầm.
False advertising can mislead consumers into making wrong purchasing decisions.
tānlán贪婪hé和yùwàng欲望róngyì容易yòushǐ诱使rénmen人们zǒuxiàng走向fànzuì犯罪de的dàolù道路。
Lòng tham và dục vọng dễ dụ dỗ con người bước vào con đường tội lỗi.
Greed and desire can easily tempt people onto the path of crime.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây