使命
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "使命" (shǐmìng) mang nghĩa "sứ mệnh", kết hợp bởi 使 (shǐ - sứ): "Làm cho" + 命 (mìng - mệnh): "mệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 使: Một người (亻) giữ chức vụ quan lại (吏) được triều đình cử đi công cán và sai khiến người khác làm cho xong việc (使). • Chữ 命: Con người (人) cúi mình quỳ gối (卩) lắng nghe lời phán truyền từ miệng (口) bề trên, tượng trưng cho mệnh lệnh và số mệnh (命).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 使命
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sứ mệnh, nhiệm vụ cao cả, trọng trách.
Ví dụ (5)
每一代青年都有自己的历史使命。
Mỗi thế hệ thanh niên đều có sứ mệnh lịch sử của riêng mình.
Every generation of young people has its own historical mission.
经过艰苦努力,他终于完成了国家交给他的使命。
Trải qua nỗ lực gian khổ, cuối cùng anh ấy cũng hoàn thành sứ mệnh mà quốc gia giao phó.
After great effort, he finally accomplished the mission entrusted to him by the state.
保护环境是我们共同的使命。
Bảo vệ môi trường là sứ mệnh chung của chúng ta.
Protecting the environment is our shared mission.
这也是作为一名医生的神圣使命。
Đây cũng là sứ mệnh thiêng liêng của một người bác sĩ.
This is also the sacred mission of being a doctor.
他不辱使命,成功地促成了这次谈判。
Anh ấy đã không phụ sự ủy thác (không làm nhục sứ mệnh), thúc đẩy thành công cuộc đàm phán lần này.
He fulfilled his mission and successfully helped bring about the negotiations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây