儿子
个
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "儿子" (érzi) mang nghĩa "Con trai", kết hợp bởi 儿 (ér - nhi): "trẻ con" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:con trai (con đẻ).
Ví dụ (5)
我有两个儿子,一个女儿。
Tôi có hai người con trai, một người con gái.
I have two sons and one daughter.
你的儿子多大了?
Con trai bạn bao nhiêu tuổi rồi?
How old is your son?
大儿子已经结婚了。
Con trai cả đã kết hôn rồi.
My older son is already married.
小儿子还在上小学。
Con trai út vẫn đang học tiểu học.
My younger son is still in elementary school.
儿子很像他的父亲。
Con trai rất giống bố.
The son looks a lot like his father.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây