等一下儿
—
Gợi nhớ
Từ "等一下儿" (děng yīxiàr) mang nghĩa "đợi một chút, chờ một lát", kết hợp bởi 等 (děng - đẳng): "đợi" + 一 (yī - nhất): "số một" + 下 (xià - hạ): "sau" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等. • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Câu ví dụ (8)
你好,我想问一个问题。
Xin chào, tôi muốn hỏi một câu hỏi.
Hello, I'd like to ask a question.
我昨天在书店买了一本书。
Hôm qua tôi đã mua một quyển sách ở hiệu sách.
One book.
房间中间放着一张桌子。
Ở giữa phòng có đặt một cái bàn.
One table.
我爸爸新买了一辆车。
Bố tôi mới mua một chiếc xe.
One car.
沙发上睡着一只猫。
Trên ghế sofa có một con mèo đang ngủ.
One cat.
请给我倒一杯水,谢谢。
Làm ơn rót cho tôi một cốc nước, cảm ơn.
One glass of water.
我喜欢一个人在安静的公园里散步。
Tôi thích đi dạo một mình trong công viên yên tĩnh.
One person.
他喝了一口水。
Anh ấy uống một ngụm nước.
He took a sip of water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây