滞留
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "滞留" (zhìliú) mang nghĩa "bị kẹt", kết hợp bởi 滞 (zhì - trệ): "đình trệ" + 留 (liú - lưu): "Ở lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滞: Dòng nước (氵) bị vướng vào những dải đai vải (带) chắn ngang nên không thể chảy thông suốt mà trở nên ứ đọng, đình trệ (滞). • Chữ 留: Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 滞留
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bị kẹt lại, lưu lại, ngưng trệ, ứ đọng, bị giữ lại (thường do nguyên nhân khách quan).
Ví dụ (5)
因为大雾,数千名旅客滞留在机场。
Do sương mù dày đặc, hàng ngàn du khách bị mắc kẹt tại sân bay.
Because of the heavy fog, thousands of travelers were stranded at the airport.
这些货物因手续问题滞留在海关。
Số hàng hóa này bị giữ lại ở hải quan do vấn đề thủ tục.
These goods have been held up at customs due to procedural issues.
非法滞留是一种违法的行为。
Lưu trú bất hợp pháp (quá hạn visa) là một hành vi vi phạm pháp luật.
Illegal overstaying is against the law.
他在国外滞留了三个月才回国。
Anh ấy bị kẹt lại (lưu lại) ở nước ngoài 3 tháng mới về nước.
He was stranded abroad for three months before returning home.
暴雨导致很多车辆滞留在高速公路上。
Mưa bão khiến rất nhiều xe cộ bị kẹt lại trên đường cao tốc.
The heavy rain caused many vehicles to be stranded on the highway.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây