留神
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "留神" (liúshén) mang nghĩa "cẩn thận, chú ý", kết hợp bởi 留 (liú - lưu): "Ở lại" + 神 (shén - thần): "Thần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 留: Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留). • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 留神
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:để ý, chú ý, cẩn thận, coi chừng, lưu tâm.
Ví dụ (5)
过马路时要留神车辆。
Khi qua đường phải coi chừng xe cộ.
Watch out for vehicles when crossing the street.
我不留神打碎了一个杯子。
Tôi không cẩn thận (lơ đễnh) làm vỡ một cái cốc.
I accidentally broke a cup because I wasn’t paying attention.
出门在外,多留点神总是好的。
Đi ra ngoài, để ý một chút luôn là điều tốt.
When you’re away from home, it’s always good to stay a bit more alert.
如果你不留神,就会掉进陷阱里。
Nếu bạn không để ý, sẽ rơi vào bẫy đấy.
If you’re not careful, you’ll fall into the trap.
他在讲话,可是我没留神他在说什么。
Anh ấy đang nói chuyện, nhưng tôi không để ý anh ấy đang nói gì.
He was speaking, but I didn’t catch what he was saying.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây