浏
丶丶一丶一ノ丶丨丨
9
个
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Dòng nước mát lành (氵) chảy nhanh và sắc ngọt như lưỡi đao họ Lưu (刘), ánh lên vẻ trong sáng, lướt nhanh qua tầm mắt (浏).
Thành phần cấu tạo
浏
Trong sáng, sáng tỏ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
刘
Chữ Lưu
Họ Lưu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Trong sáng, sáng tỏ
Ví dụ (5)
那个孩童有一双浏亮的大眼睛。
Đứa trẻ đó có đôi mắt to trong sáng và rạng rỡ.
That child has a pair of bright, clear eyes.
晨鸟的鸣声十分浏亮。
Tiếng hót của chim muông buổi sớm vô cùng trong trẻo và sáng rõ.
The morning birdsong is especially clear and melodious.
溪水清浏见底。
Nước suối trong sáng nhìn thấu tận đáy.
The stream is so clear that you can see straight to the bottom.
秋风浏浏,天空明净。
Gió thu trong trẻo mát lành, bầu trời quang đãng sáng tỏ.
The autumn breeze blows gently, and the sky is bright and clear.
泉水浏然流淌,尽显清澈。
Dòng suối tuôn chảy róc rách, lộ rõ vẻ trong sáng thuần khiết.
The spring water flows limpidly, revealing its crystal clarity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây