浏览量
—
Gợi nhớ
Từ "浏览量" (liúlǎnliàng) mang nghĩa "Lượt xem trang", kết hợp bởi 浏 (liú - lưu): "Trong sáng" + 览 (lǎn - lãm): "duyệt" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浏: Dòng nước mát lành (氵) chảy nhanh và sắc ngọt như lưỡi đao họ Lưu (刘), ánh lên vẻ trong sáng, lướt nhanh qua tầm mắt (浏). • Chữ 览: Từ trên cao cúi xuống quan sát (监) bằng đôi mắt sáng (见) để bao quát toàn bộ cảnh vật chính là hành động thưởng ngoạn, duyệt và xem xét (览). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lượt xem trang
Ví dụ (3)
优化网站SEO后,店铺的日均浏览量翻了一倍。
Sau khi tối ưu hóa SEO website, lượt xem trang trung bình hàng ngày của cửa hàng đã tăng gấp đôi.
After optimizing the website's SEO, the store's average daily page views doubled.
这篇推广文章在社交平台上获得了极高的浏览量。
Bài viết quảng bá này đạt được lượt xem trang cực kỳ cao trên nền tảng mạng xã hội.
This promotional article gained extremely high page views on social media platforms.
浏览量虽然上升了,但成交率并没有显著提高。
Lượt xem trang mặc dù tăng lên nhưng tỷ lệ giao dịch thành công vẫn không tăng rõ rệt.
Although page views have increased, the conversion rate has not improved significantly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây