浏览器
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "浏览器" (liúlǎnqì) mang nghĩa "trình duyệt web", kết hợp bởi 浏 (liú - lưu): "Trong sáng" + 览 (lǎn - lãm): "duyệt" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浏: Dòng nước mát lành (氵) chảy nhanh và sắc ngọt như lưỡi đao họ Lưu (刘), ánh lên vẻ trong sáng, lướt nhanh qua tầm mắt (浏). • Chữ 览: Từ trên cao cúi xuống quan sát (监) bằng đôi mắt sáng (见) để bao quát toàn bộ cảnh vật chính là hành động thưởng ngoạn, duyệt và xem xét (览). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 浏览器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trình duyệt web
Ví dụ (5)
你平时用哪个浏览器?
Bạn thường dùng trình duyệt web nào?
Which browser do you usually use?
请清理一下浏览器缓存。
Vui lòng xóa bộ nhớ đệm (cache) của trình duyệt web.
Please clear the browser cache.
谷歌浏览器是最受欢迎的浏览器之一。
Google Chrome là một trong những trình duyệt web được ưa chuộng nhất.
Google Chrome is one of the most popular browsers.
这个网站不兼容旧版本的浏览器。
Trang web này không tương thích với các trình duyệt web phiên bản cũ.
This website is not compatible with older versions of browsers.
打开浏览器,然后输入网址。
Mở trình duyệt web lên, sau đó nhập địa chỉ trang web.
Open the browser, then enter the website address.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây