楷
一丨ノ丶一丨ノフノ丨フ一一
13
—
Gợi nhớ
Cây gỗ (木) mọc thẳng tắp ngay ngắn làm chuẩn mực cho tất cả mọi người (皆) noi theo, tượng trưng cho tấm gương mẫu mực và chữ Khải (楷).
Thành phần cấu tạo
楷
chữ Khải (楷书), tấm gương (楷模)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
皆
Chữ Giai
tất cả, mọi người (bên phải)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Tính từ
Nghĩa:chữ Khải (楷书), tấm gương (楷模)
Ví dụ (3)
他的楷书写得工整美观。
Chữ Khải của anh ấy viết rất ngay ngắn đẹp mắt.
His standard script (Kaishu) is neat and pretty.
老师是我们学习的楷模。
Thầy giáo là tấm gương để chúng tôi học tập.
The teacher is a model for us to learn from.
楷体字非常适合初学者练习。
Chữ kiểu Khải rất thích hợp cho người mới bắt đầu luyện.
Standard font is very suitable for beginners to practice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây