楷模
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "楷模" (kǎimó) mang nghĩa "khuôn mẫu, gương sáng", kết hợp bởi 楷 (kǎi - khải): "chữ Khải (楷书)" + 模 (mó / mú - mô): "mô hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 楷: Cây gỗ (木) mọc thẳng tắp ngay ngắn làm chuẩn mực cho tất cả mọi người (皆) noi theo, tượng trưng cho tấm gương mẫu mực và chữ Khải (楷). • Chữ 模: Khắc khúc gỗ (木) thành hình dáng chuẩn mực để khi đúc đồ không bị sai lệch (莫) chính là cái khuôn mẫu, mô hình (模).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khuôn mẫu, gương sáng
Ví dụ (5)
他是我们学习的楷模。
Anh ấy là tấm gương sáng cho chúng ta học tập.
He is a role model for us in our studies.
教师应该成为学生的楷模。
Giáo viên nên trở thành khuôn mẫu cho học sinh.
Teachers should serve as role models for their students.
雷锋是全国人民的光辉楷模。
Lôi Phong là tấm gương sáng ngời của nhân dân cả nước.
Lei Feng is a shining role model for people all across the country.
她的无私奉献使她成为了时代的楷模。
Sự cống hiến vô tư của cô ấy đã khiến cô trở thành tấm gương của thời đại.
Her selfless dedication made her a role model of the times.
父母的言行往往会成为孩子们的楷模。
Lời nói và hành động của cha mẹ thường trở thành khuôn mẫu cho con cái.
Parents' words and actions often become examples for their children to follow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây