大模大样
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大模大样" (dàmú-dàyàng) mang nghĩa "ra vẻ oai phong, vênh váo, làm ra vẻ quan trọng", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 模 (mó / mú - mô): "mô hình" + 大 (dà - đại): "to" + 样 (yàng - dạng): "kiểu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 模: Khắc khúc gỗ (木) thành hình dáng chuẩn mực để khi đúc đồ không bị sai lệch (莫) chính là cái khuôn mẫu, mô hình (模). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:ra vẻ oai phong, vênh váo, làm ra vẻ quan trọng
Ví dụ (5)
他大模大样地走进了办公室。
Anh ta vênh váo bước vào văn phòng.
He swaggered into the office.
你别在这里大模大样的。
Cậu đừng có mà ra vẻ oai phong ở đây.
Don't strut around here like that.
那只猫大模大样地躺在沙发上。
Con mèo đó bệ vệ nằm trên ghế sofa.
The cat sprawled on the sofa as if it owned the place.
他大模大样地坐下来,开始发号施令。
Anh ta ra vẻ quan trọng ngồi xuống và bắt đầu ra lệnh.
He sat down in a swaggering manner and began barking orders.
尽管犯了错,他还是大模大样地走了出去。
Dù đã mắc lỗi, anh ta vẫn vênh váo bước ra ngoài.
Even though he had made a mistake, he still swaggered out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây