楷书
—
Gợi nhớ
Từ "楷书" (kǎi shū) mang nghĩa "Khải thư (kiểu chữ Hán chuẩn mực)", kết hợp bởi 楷 (kǎi - khải): "chữ Khải (楷书)" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 楷: Cây gỗ (木) mọc thẳng tắp ngay ngắn làm chuẩn mực cho tất cả mọi người (皆) noi theo, tượng trưng cho tấm gương mẫu mực và chữ Khải (楷). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 楷书
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Khải thư (kiểu chữ Hán chuẩn mực)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây