ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
楷书
kǎi shū
Khải thư (kiểu chữ Hán chuẩn mực)
Hán việt: khải thư
—

Gợi nhớ

Từ "楷书" (kǎi shū) mang nghĩa "Khải thư (kiểu chữ Hán chuẩn mực)", kết hợp bởi 楷 (kǎi - khải): "chữ Khải (楷书)" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 楷: Cây gỗ (木) mọc thẳng tắp ngay ngắn làm chuẩn mực cho tất cả mọi người (皆) noi theo, tượng trưng cho tấm gương mẫu mực và chữ Khải (楷). • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).

Thành phần cấu tạo

楷书
kǎi shū
Khải thư (kiểu chữ Hán chuẩn mực)
楷
kǎi • khải
chữ Khải (楷书)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
皆
Chữ Giai
tất cả, mọi người (bên phải)
书
shū • thư
sách
聿
Bộ Duật (giản thể)
Bàn tay cầm bút viết sách

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây