打开文件
—
Gợi nhớ
Từ "打开文件" (Dǎkāi wénjiàn) mang nghĩa "Mở tệp", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 开 (kāi - khai): "bật" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 打开文件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Mở tệp
Ví dụ (2)
双击电脑屏幕上的图标就可以打开文件。
Nháy đúp vào biểu tượng trên màn hình máy tính có thể mở tệp.
Double-clicking the icon on the computer screen will open the file.
如果文件损坏了,系统可能无法正常打开文件。
Nếu tệp bị hỏng, hệ thống có thể không mở tệp bình thường được.
If the file is corrupted, the system may not be able to open it normally.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây