好坏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "好坏" (hǎohuài) mang nghĩa "tốt xấu, hay dở", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 坏 (huài - hoại): "hỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 好坏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tốt xấu, hay dở
Ví dụ (5)
质量的好坏直接影响产品的销量。
Chất lượng tốt xấu ảnh hưởng trực tiếp đến doanh số của sản phẩm.
The quality of the product directly affects its sales.
这部电影的好坏,每个人都有不同的看法。
Bộ phim này hay dở thế nào, mỗi người đều có cách nhìn khác nhau.
Everyone has a different opinion on whether this movie is good or bad.
他连别人用心的好坏都分不清。
Anh ta ngay cả tâm ý của người khác là tốt hay xấu cũng không phân biệt được.
He can't even tell whether other people's intentions are good or bad.
不管好坏,这都是我们自己做的决定。
Bất kể tốt xấu, đây đều là quyết định do chính chúng ta đưa ra.
Whether it turns out well or badly, this was our own decision.
事情已经这样了,好坏也只能接受。
Chuyện đã như vậy rồi, dù tốt hay xấu thì cũng chỉ có thể chấp nhận.
Things have already turned out this way, so whether it's good or bad, we can only accept it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây